- ▸Áp suất mặt đệm kín cơ khí được khuyến nghị: 0,3-0,6 MPa cho đệm kín gắn trong, 0,15-0,35 MPa cho đệm kín gắn ngoài; quá thấp sẽ gây rò rỉ, quá cao gây nóng và mài mòn
- ▸Hệ số tải vòng đệm cân bằng K = 0,65-0,85; không cân bằng K = 1,1-1,3; nên dùng vòng đệm cân bằng khi áp suất môi chất vượt quá 1,0 MPa
- ▸Áp suất lò xo thường từ 0,05-0,25 MPa — mức thấp cho điều kiện áp suất cao, mức cao cho điều kiện áp suất thấp, ngăn ngừa mặt đệm mở khi bơm khởi động
- ▸Khi tải mặt vượt quá giá trị PV cho phép (10 MPa·m/s đối với các loại ngâm tẩm antimon), cần xem xét cấu trúc cân bằng hoặc khác biệt
Áp suất mặt là tham số đệm kín cơ khí bạn không nên thiết lập theo cảm giác: 0,3–0,6 MPa cho đệm kín gắn trong, 0,15–0,35 MPa cho đệm kín gắn ngoài — quá cao sẽ gây nhiệt ma sát làm nứt mặt theo kiểu hướng tâm; quá thấp sẽ làm mặt mở ra và rò rỉ. Hệ số tải K, áp suất lò xo và hệ số áp suất màng đều có cơ sở lựa chọn riêng. Bài viết này cung cấp công thức, nguyên tắc chọn tham số và một ví dụ tính toán đầy đủ — hãy kiểm tra thiết kế của bạn theo đó để tránh hầu hết các vấn đề thực tế.
1. Khái niệm cơ bản về áp suất mặt
1.1 Định nghĩa áp suất mặt
Áp suất mặt (Pc) là áp suất tiếp xúc đơn vị giữa vòng đệm quay và vòng đệm đứng yên, đo bằng MPa. Nó gồm áp suất lò xo (Ps) và áp suất môi chất hiệu dụng (Pe):
Pc = Ps + Pe × K
Trong đó K là hệ số tải, biểu thị tỷ lệ hiệu dụng của áp suất môi chất tác động lên mặt đệm.
1.2 Phạm vi áp suất khuyến nghị
Giá trị áp suất mặt được khuyến nghị cho các điều kiện khác nhau:
- Đệm kín cơ khí gắn trong: 0,3-0,6 MPa
- Đệm kín cơ khí gắn ngoài: 0,15-0,35 MPa
- Đệm kín tốc độ cao (vận tốc tuyến tính >25 m/s): 0,2-0,4 MPa
- Đệm kín cho môi chất có độ nhớt cao: 0,5-0,8 MPa
2. Lựa chọn áp suất lò xo
2.1 Chức năng của áp suất lò xo
Áp suất lò xo (Ps), do các bộ phận lò xo tạo ra, có tác dụng:
- Duy trì tiếp xúc mặt đệm khi bơm dừng hoặc áp suất biến động
- Bù mòn vòng đệm
- Vượt qua ma sát từ các đệm phụ trợ
2.2 Nguyên tắc lựa chọn
- Điều kiện chung: 0,05-0,25 MPa
- Chân không hoặc áp suất âm: 0,15-0,25 MPa (mức cao, ngăn ngừa hút khí do mặt đệm mở)
- Áp suất cao (>2,0 MPa): 0,05-0,15 MPa (mức thấp, giảm mài mòn do nhiệt)
- Tốc độ cao (>25 m/s): 0,05-0,15 MPa (mức thấp, giảm nhiệt)
2.3 Lựa chọn loại lò xo
- Lò xo nhỏ (phân bố nhiều cái): lực đều, kích thước trục nhỏ gọn, phù hợp với hầu hết đệm bơm
- Lò xo lớn (đơn cái): cấu trúc đơn giản, phù hợp trục lớn hoặc đệm tốc độ thấp
- Lò xo sóng: độ cứng thấp, bù lớn, phù hợp điều kiện nhiệt độ cao hoặc nhiệt độ biến động
3. Tính Toán Hệ Số Tải K
3.1 Định Nghĩa K
Hệ số tải K là tỷ số giữa diện tích hiệu dụng dưới áp suất môi chất và diện tích tiếp xúc mặt vòng đệm:
K = (D2² - d0²) / (D2² - D1²)
Trong đó D2 là đường kính ngoài, D1 là đường kính trong, và d0 là đường kính cân bằng (đường kính vị trí vòng đệm phụ trợ).
3.2 Vòng Đệm Không Cân Bằng
Khi d0 ≤ D1, K ≥ 1.0 — toàn bộ áp suất môi chất tác dụng lên mặt vòng đệm. Giá trị điển hình K = 1.1-1.3. Cấu trúc đơn giản, nhưng áp suất mặt vòng đệm tăng nhanh theo áp suất môi chất; phù hợp với áp suất ≤1.0 MPa.
3.3 Vòng Đệm Cân Bằng
Bằng cách giảm diện tích lực hiệu dụng, K < 1.0. Giá trị điển hình K = 0.65-0.85. Áp suất mặt vòng đệm tăng chậm theo áp suất môi chất, thích hợp cho điều kiện áp suất cao (1.0-10 MPa), nhưng cấu trúc phức tạp và đường kính cân bằng phải được kiểm soát chính xác.
3.4 Khuyến Nghị Lựa Chọn K
- Áp suất môi chất ≤0.5 MPa: không cân bằng, K = 1.2-1.3
- Áp suất môi chất 0.5-1.0 MPa: vùng giới hạn, xem xét tổng thể
- Áp suất môi chất 1.0-3.0 MPa: cân bằng, K = 0.75-0.85
- Áp suất môi chất 3.0-10 MPa: cân bằng, K = 0.65-0.75
- Áp suất môi chất >10 MPa: cân bằng đa tầng hoặc đệm kín vi sai
4. Ví Dụ Tính Áp Suất Mặt Vòng Đệm
4.1 Thông Số Vận Hành
Đệm kín cơ khí bơm ly tâm:
- Môi chất: nước, 20°C
- Áp suất buồng đệm: P = 1.5 MPa
- Đường kính trục: 60 mm
- Tốc độ: 2950 vòng/phút
- Đường kính ngoài vòng quay D2 = 75 mm, đường kính trong D1 = 65 mm
- Đường kính cân bằng d0 = 70 mm
- Lực lò xo F = 200 N
4.2 Các Bước Tính Toán
1) Hệ số tải K:
K = (75² - 70²) / (75² - 65²) = (5625 - 4900) / (5625 - 4225) = 725 / 1400 = 0.518
2) Áp suất lò xo Ps:
Diện tích mặt A = π/4 × (D2² - D1²) = π/4 × (75² - 65²) = π/4 × 1400 = 1099.56 mm²
Ps = F / A = 200 / 1099.56 = 0.182 MPa
3) Áp suất môi chất hiệu dụng Pe:
Pe = P × K = 1.5 × 0.518 = 0.777 MPa
4) Áp suất mặt vòng đệm Pc:
Pc = Ps + Pe = 0.182 + 0.777 = 0.959 MPa
4.3 Phân Tích Kết Quả
Áp suất mặt vòng đệm tính được là 0.959 MPa, hơi cao hơn giới hạn trên khuyến nghị là 0.6 MPa. Vì môi chất là nước (độ bôi trơn kém), áp suất thực tế nên thấp hơn. Khuyến nghị điều chỉnh lực lò xo về 100-120 N để đưa Pc về khoảng 0.5-0.6 MPa.
4.4 Kiểm Tra Giá Trị PV
Vận tốc tuyến tính trung bình mặt vòng đệm:
v = π × (D2+D1)/2 × n / 60 = π × 0.07 × 2950 / 60 = 10.79 m/s
PV = Pc × v = 0.5 × 10.79 = 5.4 MPa·m/s
Than chì carbon ngâm tẩm antimon cho phép giá trị PV là 10 MPa·m/s. PV thực tế 5.4 MPa·m/s cho hệ số an toàn khoảng 1.85, đáp ứng yêu cầu.
5. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Áp Suất Mặt Vòng Đệm
5.1 Dao Động Áp Suất Môi Chất
Bơm ly tâm khi khởi động/dừng và chuyển đổi van gây dao động áp suất buồng đệm. Thiết kế nên tính hệ số dao động 1.2-1.5 lần để đảm bảo mặt tiếp xúc duy trì áp suất tối thiểu.
5.2 Ảnh Hưởng Nhiệt Độ
Nhiệt độ tăng làm giảm độ bền vật liệu vòng đệm, thay đổi độ cứng lò xo và giảm độ nhớt môi chất. Thiết kế cần kiểm tra áp suất mặt vòng đệm ở nhiệt độ tối đa, thường là 80%-90% giá trị ở 20°C.
5.3 Bù Mòn
Khi vòng đệm mòn, lò xo dãn ra và lực lò xo giảm. Thiết kế phải đảm bảo áp suất lò xo ở vị trí giới hạn mòn vẫn giữ ít nhất 70% giá trị ban đầu.
5.4 Ma Sát Vòng Đệm Phụ Trợ
Ma sát của vòng đệm phụ trợ (O-ring, V-ring) tiêu hao một phần lực lò xo. Áp suất hiệu dụng cần trừ đi tổn thất ma sát, thường là 0.02-0.05 MPa.
6. Các Phương Pháp Điều Chỉnh Áp Suất Mặt Tiếp Xúc
Khi áp suất mặt tiếp xúc tính toán vượt quá phạm vi khuyến nghị:
1.Điều chỉnh lực lò xo: thay lò xo hoặc điều chỉnh lực nén trước
2.Thay đổi hệ số tải: điều chỉnh đường kính cân bằng d0 hoặc kích thước vòng đệm D1, D2
3.Thay đổi cấu trúc đệm: chuyển từ loại không cân bằng sang cân bằng, hoặc sử dụng đệm nhiều mặt
4.Tối ưu hóa các đệm phụ trợ: sử dụng vòng O PTFE có ma sát thấp
Kết Luận
Việc tính toán và kiểm soát áp suất mặt tiếp xúc đúng cách là cốt lõi trong thiết kế đệm kín cơ khí. Thông qua lựa chọn tham số khoa học và xác minh PV, các đệm có thể hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện và kéo dài tuổi thọ sử dụng. Huahao Sealing Co., Ltd. có đầy đủ năng lực thiết kế và sản xuất từ sản phẩm vòng đệm đến cụm đệm kín cơ khí hoàn chỉnh, cung cấp dịch vụ tính toán áp suất mặt tiếp xúc và lựa chọn đệm theo yêu cầu. Vui lòng liên hệ đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi để được tư vấn chi tiết.
